久經鍛鍊 cửu kinh đoán luyện Hán Việt: cửu kinh đoán luyện Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 經 (kinh) + 鍛 (đoán) + 鍊 (luyện)Hán Việtcửu kinh đoán luyệnCấu tạo久 + 經 + 鍛 + 鍊 · cửu + kinh + đoán + luyện nghĩa thành phần: cửu + kinh + đoán + luyện Nghĩa EngCihui 久經鍛煉 iǔjīngduànliàn f.e. <sport> have undergone long-term physical training