久航高度

cửu hàng cao độ

Hán Việt: cửu hàng cao độ

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (hàng) + (cao) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 久航高度 iǔhánggāodù f.e. altitude for maximum endurance (in aviation)