久蟄思啓 jiǔ zhé sī qǐ · cửu trập tư khải Hán Việt: cửu trập tư khải · Pinyin: jiǔ zhé sī qǐ Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 蟄 (trập) + 思 (tư) + 啓 (khải)Pinyinjiǔ zhé sī qǐHán Việtcửu trập tư khảiCấu tạo久 + 蟄 + 思 + 啓 · cửu + trập + tư + khải nghĩa thành phần: cửu + trập + tư + khải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛰:原指虫冬眠,引申为长时间的休息。指经过长时间的休息又想出来活动。