久蟄思動 cửu trập tư động Hán Việt: cửu trập tư động Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 蟄 (trập) + 思 (tư) + 動 (động)Hán Việtcửu trập tư độngCấu tạo久 + 蟄 + 思 + 動 · cửu + trập + tư + động nghĩa thành phần: cửu + trập + tư + động Nghĩa EngCihui 久蟄思動 iǔzhésīdòng f.e. seek the limelight after long inactivity