久諫成仇 cửu gián thành cừu Hán Việt: cửu gián thành cừu Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 諫 (gián) + 成 (thành) + 仇 (cừu)Hán Việtcửu gián thành cừuCấu tạo久 + 諫 + 成 + 仇 · cửu + gián + thành + cừu nghĩa thành phần: cửu + gián + thành + cừu Nghĩa EngCihui 久諫成仇 iǔjiànchéngchóu f.e. make an enemy by constant criticism