久負盛名

jiǔ fù shèng míng cửu phụ thịnh danh

Hán Việt: cửu phụ thịnh danh · Pinyin: jiǔ fù shèng míng

Tổng quan

dày dặn kinh nghiệm | hoàn thiện qua nhiều thế kỷ | dự trữ đặc biệt

Cấu tạo: (cửu) + (phụ) + (thịnh) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dày dặn kinh nghiệm | hoàn thiện qua nhiều thế kỷ | dự trữ đặc biệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负:承受,承担,引申为享有。长时期地享有好的名声。
  • Tân Hoa Tự Điển 负承受,承担,引申为享有。长时期地享有好的名声。

Eng

  • CC-CEDICT seasoned|honed to perfection over centuries|special reserve
  • Cihui seasoned; honed to perfection over centuries; special reserve