久違謦欬

jiǔ wén qǐng kài cửu vi khánh khái

Hán Việt: cửu vi khánh khái · Pinyin: jiǔ wén qǐng kài

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (vi) + (khánh) + (khái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 謦欬:咳嗽声,引申为言笑。指长久没有听到对方的谈笑声。即很久不通消息。