久違謦欬 jiǔ wén qǐng kài · cửu vi khánh khái Hán Việt: cửu vi khánh khái · Pinyin: jiǔ wén qǐng kài Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 違 (vi) + 謦 (khánh) + 欬 (khái)Pinyinjiǔ wén qǐng kàiHán Việtcửu vi khánh kháiCấu tạo久 + 違 + 謦 + 欬 · cửu + vi + khánh + khái nghĩa thành phần: cửu + vi + khánh + khái