久長之策 cửu trường chi sách Hán Việt: cửu trường chi sách Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 長 (trường) + 之 (chi) + 策 (sách)Hán Việtcửu trường chi sáchCấu tạo久 + 長 + 之 + 策 · cửu + trường + chi + sách nghĩa thành phần: cửu + trường + chi + sách Nghĩa EngCihui 久長之策 iǔchángzhīcè n. long-range plan