久間章生 jiǔ jiān zhāng shēng · cửu gian chương sanh Hán Việt: cửu gian chương sanh · Pinyin: jiǔ jiān zhāng shēng Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 間 (gian) + 章 (chương) + 生 (sanh)Pinyinjiǔ jiān zhāng shēngHán Việtcửu gian chương sanhCấu tạo久 + 間 + 章 + 生 · cửu + gian + chương + sanh nghĩa thành phần: cửu + gian + chương + sanh