久靜思動

cửu tĩnh tư động

Hán Việt: cửu tĩnh tư động

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (tĩnh) + (tư) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 久靜思動 iǔjìngsīdòng f.e. grow weary of being quiet