么弦孤韵 yêu huyền cô vận Hán Việt: yêu huyền cô vận Tổng quan Cấu tạo: 么 (yêu) + 弦 (huyền) + 孤 (cô) + 韵 (vận)Hán Việtyêu huyền cô vậnCấu tạo么 + 弦 + 孤 + 韵 · yêu + huyền + cô + vận nghĩa thành phần: yêu + huyền + cô + vận