義不主財 yì bù zhǔ cái · nghĩa bất chủ tài Hán Việt: nghĩa bất chủ tài · Pinyin: yì bù zhǔ cái Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 不 (bất) + 主 (chủ) + 財 (tài)Pinyinyì bù zhǔ cáiHán Việtnghĩa bất chủ tàiCấu tạo義 + 不 + 主 + 財 · nghĩa + bất + chủ + tài nghĩa thành phần: nghĩa + bất + chủ + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指为重义气者不苟取财物。