義不反顧 yì bù fǎn gù · nghĩa bất phản cố Hán Việt: nghĩa bất phản cố · Pinyin: yì bù fǎn gù Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 不 (bất) + 反 (phản) + 顧 (cố)Pinyinyì bù fǎn gùHán Việtnghĩa bất phản cốCấu tạo義 + 不 + 反 + 顧 · nghĩa + bất + phản + cố nghĩa thành phần: nghĩa + bất + phản + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秉义直前,决不回顾退缩。Tân Hoa Tự Điển 1.见"义无反顾"。