義不屈節

yì bù qū jié nghĩa bất khuất tiết

Hán Việt: nghĩa bất khuất tiết · Pinyin: yì bù qū jié

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (bất) + (khuất) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 节:节操。为了追求正义,决不失去节操。