義不得辭

yì bù dé cí nghĩa bất đắc từ

Hán Việt: nghĩa bất đắc từ · Pinyin: yì bù dé cí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (bất) + (đắc) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 义:道义;得:得到;辞:推托。道义上不允许推辞。