義不旋踵 yì bù xuán zhǒng · nghĩa bất toàn chủng Hán Việt: nghĩa bất toàn chủng · Pinyin: yì bù xuán zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 不 (bất) + 旋 (toàn) + 踵 (chủng)Pinyinyì bù xuán zhǒngHán Việtnghĩa bất toàn chủngCấu tạo義 + 不 + 旋 + 踵 · nghĩa + bất + toàn + chủng nghĩa thành phần: nghĩa + bất + toàn + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旋踵:旋转脚跟。在道义上只能奋勇向前,不能退缩。