義不生財

yì bù shēng cái nghĩa bất sanh tài

Hán Việt: nghĩa bất sanh tài · Pinyin: yì bù shēng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (bất) + (sanh) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主持正义者不苟取财物。亦作“义不生财,慈不主兵。”
  • Tân Hoa Tự Điển 主持正义者不苟取财物。亦作义不生财,慈不主兵。”