義不背親

yì bù bèi qīn nghĩa bất bối thân

Hán Việt: nghĩa bất bối thân · Pinyin: yì bù bèi qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (bất) + (bối) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背:违背。讲仁义之人是不违背父母意愿的。