義不辭難

yì bù cí nàn nghĩa bất từ nan

Hán Việt: nghĩa bất từ nan · Pinyin: yì bù cí nàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (bất) + (từ) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为正义之事不避危难。

Eng

  • Cihui 義不辭難 ìbùcínán f.e. not shrink back from danger for justice