義以斷恩 yì yǐ duàn ēn · nghĩa dĩ đoạn ân Hán Việt: nghĩa dĩ đoạn ân · Pinyin: yì yǐ duàn ēn Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 以 (dĩ) + 斷 (đoạn) + 恩 (ân)Pinyinyì yǐ duàn ēnHán Việtnghĩa dĩ đoạn ânCấu tạo義 + 以 + 斷 + 恩 · nghĩa + dĩ + đoạn + ân nghĩa thành phần: nghĩa + dĩ + đoạn + ân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 照大义办事,割断私欲间的恩情。指秉公处置,不徇私情。