义务情态
nghĩa vụ tình thái
Hán Việt: nghĩa vụ tình thái
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tình thái nghĩa vụ
- Biên soạn deontic modality
Eng
- Cihui 義務情態 ìwù qíngtài n. <lg.> deontic modality
- Tần suất từ n. <lg.> deontic modality
Hán Việt: nghĩa vụ tình thái