義務控制 nghĩa vụ khống chế Hán Việt: nghĩa vụ khống chế Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 務 (vụ) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtnghĩa vụ khống chếCấu tạo義 + 務 + 控 + 制 · nghĩa + vụ + khống + chế nghĩa thành phần: nghĩa + vụ + khống + chế Nghĩa EngCihui 義務控制 ìwù kòngzhì n. <lg.> obligatory control