義勇艦隊 nghĩa dũng hạm đội Hán Việt: nghĩa dũng hạm đội Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 勇 (dũng) + 艦 (hạm) + 隊 (đội)Hán Việtnghĩa dũng hạm độiCấu tạo義 + 勇 + 艦 + 隊 · nghĩa + dũng + hạm + đội nghĩa thành phần: nghĩa + dũng + hạm + đội Nghĩa EngCihui 義勇艦隊 ìyǒng jiànduì p.w. merchant marine reorganized into a navy M:⁴zhī