義同骨肉 nghĩa đồng cốt nhục Hán Việt: nghĩa đồng cốt nhục Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 同 (đồng) + 骨 (cốt) + 肉 (nhục)Hán Việtnghĩa đồng cốt nhụcCấu tạo義 + 同 + 骨 + 肉 · nghĩa + đồng + cốt + nhục nghĩa thành phần: nghĩa + đồng + cốt + nhục Nghĩa EngCihui 義同骨肉 ìtónggǔròu f.e. have an affection for one another which surpasses that of blood relations