義外之財 yì wài zhī cái · nghĩa ngoại chi tài Hán Việt: nghĩa ngoại chi tài · Pinyin: yì wài zhī cái Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 外 (ngoại) + 之 (chi) + 財 (tài)Pinyinyì wài zhī cáiHán Việtnghĩa ngoại chi tàiCấu tạo義 + 外 + 之 + 財 · nghĩa + ngoại + chi + tài nghĩa thành phần: nghĩa + ngoại + chi + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不义之财。