义大利粉 yì dà lì fěn · nghĩa đại lợi phấn Hán Việt: nghĩa đại lợi phấn · Pinyin: yì dà lì fěn Tổng quan Cấu tạo: 义 (nghĩa) + 大 (đại) + 利 (lợi) + 粉 (phấn)Pinyinyì dà lì fěnHán Việtnghĩa đại lợi phấnCấu tạo义 + 大 + 利 + 粉 · nghĩa + đại + lợi + phấn nghĩa thành phần: nghĩa + đại + lợi + phấn