義大利語 yì dà lì yǔ · nghĩa đại lợi ngữ Hán Việt: nghĩa đại lợi ngữ · Pinyin: yì dà lì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 大 (đại) + 利 (lợi) + 語 (ngữ)Pinyinyì dà lì yǔHán Việtnghĩa đại lợi ngữCấu tạo義 + 大 + 利 + 語 · nghĩa + đại + lợi + ngữ nghĩa thành phần: nghĩa + đại + lợi + ngữ Nghĩa EngCC-CEDICT (Tw) Italian (language)Cihui (Tw) Italian (language)