義夫節婦

yì fū jié fù nghĩa phu tiết phụ

Hán Việt: nghĩa phu tiết phụ · Pinyin: yì fū jié fù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (phu) + (tiết) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指忠义气节双全的夫妇。

Eng

  • Cihui 義夫節婦 ìfūjiéfù f.e. righteous husbands and faithful wives