义尽仁至 yì jìn rén zhì · nghĩa tẫn nhân chí Hán Việt: nghĩa tẫn nhân chí · Pinyin: yì jìn rén zhì Tổng quan Cấu tạo: 义 (nghĩa) + 尽 (tẫn) + 仁 (nhân) + 至 (chí)Pinyinyì jìn rén zhìHán Việtnghĩa tẫn nhân chíCấu tạo义 + 尽 + 仁 + 至 · nghĩa + tẫn + nhân + chí nghĩa thành phần: nghĩa + tẫn + nhân + chí