義山恩海

yì shān ēn hǎi nghĩa san ân hải

Hán Việt: nghĩa san ân hải · Pinyin: yì shān ēn hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (san) + (ân) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容恩义深重,如山高海深。