義形於色
nghĩa hình vu sắc
Hán Việt: nghĩa hình vu sắc · Pinyin: yì xíng yú sè
Tổng quan
nghiêm nét mặt
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiêm nét mặt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形:表现;色:面容。仗义不平之气在脸上流露出来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.正义之色现于颜面。
- Tân Hoa Tự Điển 形表现;色面容。仗义不平之气在脸上流露出来。
Eng
- Cihui 義形於色 ìxíngyúsè f.e. with indignation written on one's face