義憤填胸

yì fèn tián xiōng nghĩa phẫn điền hung

Hán Việt: nghĩa phẫn điền hung · Pinyin: yì fèn tián xiōng

Tổng quan

phẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ) | cảm thấy phẫn nộ trước bất công

Cấu tạo: (nghĩa) + (phẫn) + (điền) + (hung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ) | cảm thấy phẫn nộ trước bất công

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指胸中充满义愤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胸中充满义愤。

Eng

  • CC-CEDICT righteous indignation fills one's breast (idiom); to feel indignant at injustice
  • Cihui 義憤填胸 ìfèntiánxiōng f.e. be filled with righteous indignation