義捐門診

nghĩa quyên môn chẩn

Hán Việt: nghĩa quyên môn chẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (quyên) + (môn) + (chẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 義捐門診 ìjuān ménzhěn n. free consultations