義無所辭 yì wú suǒ cí · nghĩa vô sở từ Hán Việt: nghĩa vô sở từ · Pinyin: yì wú suǒ cí Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 無 (vô) + 所 (sở) + 辭 (từ)Pinyinyì wú suǒ cíHán Việtnghĩa vô sở từCấu tạo義 + 無 + 所 + 辭 · nghĩa + vô + sở + từ nghĩa thành phần: nghĩa + vô + sở + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 就道理上讲不应该推辞。