義正嚴詞 nghĩa chánh nghiêm từ Hán Việt: nghĩa chánh nghiêm từ Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 正 (chánh) + 嚴 (nghiêm) + 詞 (từ)Hán Việtnghĩa chánh nghiêm từCấu tạo義 + 正 + 嚴 + 詞 · nghĩa + chánh + nghiêm + từ nghĩa thành phần: nghĩa + chánh + nghiêm + từ Nghĩa EngCihui 義正嚴詞 ìzhèngyáncí f.e. speak with the force of justice