義海恩山

yì hǎi ēn shān nghĩa hải ân san

Hán Việt: nghĩa hải ân san · Pinyin: yì hǎi ēn shān

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (hải) + (ân) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情深似海,恩重如山。喻恩情道义深厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻恩义深厚。