義結金蘭

yì jié jīn lán nghĩa kết kim lan

Hán Việt: nghĩa kết kim lan · Pinyin: yì jié jīn lán

Tổng quan

kết nghĩa bạn bè thân thiết

Cấu tạo: (nghĩa) + (kết) + (kim) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết nghĩa bạn bè thân thiết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结交很投合的朋友。

Eng

  • CC-CEDICT to be close friends
  • Cihui 義結金蘭 ìjiéjīnlán id. become sworn brothers/sisters