義膽忠肝

yì dǎn zhōng gān nghĩa đảm trung can

Hán Việt: nghĩa đảm trung can · Pinyin: yì dǎn zhōng gān

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (đảm) + (trung) + (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为人正直忠贞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为人正直忠贞。