之乎也者 zhī hū yě zhě · chi hồ dã giả Hán Việt: chi hồ dã giả · Pinyin: zhī hū yě zhě Tổng quan Cấu tạo: 之 (chi) + 乎 (hồ) + 也 (dã) + 者 (giả)Pinyinzhī hū yě zhěHán Việtchi hồ dã giảCấu tạo之 + 乎 + 也 + 者 · chi + hồ + dã + giả nghĩa thành phần: chi + hồ + dã + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 这四个字都是文言虚词,讽刺人说话喜欢咬文嚼字。也形容半文不白的话或文章。