之後不久 chi hậu bất cửu Hán Việt: chi hậu bất cửu Tổng quan Cấu tạo: 之 (chi) + 後 (hậu) + 不 (bất) + 久 (cửu)Hán Việtchi hậu bất cửuCấu tạo之 + 後 + 不 + 久 · chi + hậu + bất + cửu nghĩa thành phần: chi + hậu + bất + cửu Nghĩa EngCihui soon after