之字形折頁 zhī zì xíng zhé yè · chi tự hình chiết hiệt Hán Việt: chi tự hình chiết hiệt · Pinyin: zhī zì xíng zhé yè Tổng quan Cấu tạo: 之 (chi) + 字 (tự) + 形 (hình) + 折 (chiết) + 頁 (hiệt)Pinyinzhī zì xíng zhé yèHán Việtchi tự hình chiết hiệtCấu tạo之 + 字 + 形 + 折 + 頁 · chi + tự + hình + chiết + hiệt nghĩa thành phần: chi + tự + hình + chiết + hiệt