之类的话

zhīlèi de huàchi loại đích thoại

Hán Việt: chi loại đích thoại · Pinyin: zhīlèi de huà

Tổng quan

Cấu tạo: 之 (chi) + 類 (loại) + 的 (đích) + 話 (thoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui or words to that effect

Từ liên quan

Gần nghĩa

之类的