烏之雌雄 wū zhī cí xióng · ô chi thư hùng Hán Việt: ô chi thư hùng · Pinyin: wū zhī cí xióng Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 之 (chi) + 雌 (thư) + 雄 (hùng)Pinyinwū zhī cí xióngHán Việtô chi thư hùngCấu tạo烏 + 之 + 雌 + 雄 · ô + chi + thư + hùng nghĩa thành phần: ô + chi + thư + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乌鸦雌雄不易辨认,因以比喻不分是非善恶。