烏雲滾翻

ô vân cổn phiên

Hán Việt: ô vân cổn phiên

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (vân) + (cổn) + (phiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 烏雲滾翻 ūyúngǔnfān f.e. Black clouds scud past overhead.