烏雲蔽日 ô vân tế nhật Hán Việt: ô vân tế nhật Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 雲 (vân) + 蔽 (tế) + 日 (nhật)Hán Việtô vân tế nhậtCấu tạo烏 + 雲 + 蔽 + 日 · ô + vân + tế + nhật nghĩa thành phần: ô + vân + tế + nhật Nghĩa EngCihui 烏雲蔽日 ūyúnbìrì id. Bad ministers surrounded the emperor.