烏克蘭的 Wūkèlán de · ô khắc lan đích Hán Việt: ô khắc lan đích · Pinyin: Wūkèlán de Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 克 (khắc) + 蘭 (lan) + 的 (đích)PinyinWūkèlán deHán Việtô khắc lan đíchCấu tạo烏 + 克 + 蘭 + 的 · ô + khắc + lan + đích nghĩa thành phần: ô + khắc + lan + đích Nghĩa EngCihui Ukrainian