烏蘭牧騎 ô lan mục kị Hán Việt: ô lan mục kị Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 蘭 (lan) + 牧 (mục) + 騎 (kị)Hán Việtô lan mục kịCấu tạo烏 + 蘭 + 牧 + 騎 · ô + lan + mục + kị nghĩa thành phần: ô + lan + mục + kị Nghĩa EngCihui 烏蘭牧騎 ūlán Mùqí n. Mongol mounted cultural troupe