烏古斯人 Wūgǔsī rén · ô cổ tư nhân Hán Việt: ô cổ tư nhân · Pinyin: Wūgǔsī rén Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 古 (cổ) + 斯 (tư) + 人 (nhân)PinyinWūgǔsī rénHán Việtô cổ tư nhânCấu tạo烏 + 古 + 斯 + 人 · ô + cổ + tư + nhân nghĩa thành phần: ô + cổ + tư + nhân Nghĩa EngCihui Oghuz