烏合之衆

wū hé zhī zhòng ô hợp chi chúng

Hán Việt: ô hợp chi chúng · Pinyin: wū hé zhī zhòng

Tổng quan

đám đông lộn xộn | băng nhóm vô tổ chức

Cấu tạo: (ô) + (hợp) + (chi) + (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đám đông lộn xộn | băng nhóm vô tổ chức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象暂时聚合的一群乌鸦。比喻临时杂凑的、毫无组织纪律的一群人。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) rabble; disorderly band
  • Cihui 烏合之眾 ūhézhīzhòng n. rabble; mob